Ngã Tư Sông Ray - Huyện Cẩm Mỹ - Đồng Nai

DANH SÁCH THI SÁT HẠCH HẢI VÂN NGÀY 12/11/2025

DANH SÁCH HỌC VIÊN HẠNG B, C1 THI SÁT HẠCH NGÀY 12/11/2025 (DỰ KIẾN)
STT Họ và tên Ngày sinh Hạng Khoá Ghi chú
1 VŨ THỊ BÍCH HẢO 01/11/1975 B.01 B11-K120 SH lại M+H
2 VŨ HOÀNG THẢO AN 19/02/2002 B.01 B11-K132 SH lại L+M
3 BÙI THỊ TÌNH 28/09/1984 B.01 B11-K137 SH lại H
4 NGUYỄN KHẮC TRUNG 31/01/1987 B.01 B11-K138 SH lại L+M+H+Đ
5 PHAN THỊ TUYẾT MAI 28/07/1995 B.01 B11-K167 SH lại H
6 NGUYỄN THỊ NHUNG 01/01/1985 B.01 B11-K171 SH lại M+H
7 ĐÀO THỊ XUÂN THU 14/07/1985 B.01 B11-K184 SH lại H
8 ĐỖ THỊ TRANG 02/11/1991 B.01 B11-K184 SH lại L+H
9 HỒ THỊ MINH CHÂU 21/11/1998 B.01 B11-K185 SH lại L+M
10 NGUYỄN TRỊNH HÙNG 01/05/1980 B.01 B11-K187 SH lại L
11 ĐẶNG QUỲNH TRANG 22/08/1986 B.01 B11-K187B SH lại L
12 ĐỖ MINH ANH 20/05/2006 B.01 B11-K187B SH lại L
13 HOÀNG THỊ THU 18/12/1988 B.01 B11-K187B SH lại L+M
14 NGUYỄN LỆ HẰNG 08/02/1997 B.01 B11-K187B SH lại L+M
15 TRẦN PHỤNG KIỀU 02/03/1995 B.01 B11-K187B SH lần đầu (L+M+H+Đ)
16 ĐỖ THỊ THU HUYỀN 16/11/1994 B.01 B11-K190 SH lại L+H
17 NGUYỄN PHẠM QUỲNH HƯƠNG 06/11/1982 B.01 B11-K190 SH lại L
18 TRẦN THỊ LAN HƯƠNG 01/04/2001 B.01 B11-K190 SH lại L+H
19 LƯƠNG THỊ HIẾU 10/02/1989 B.01 B11-K191 SH lại L
20 LĂNG THỊ CẨM 12/12/1996 B.01 B11-K194 SH lại H
21 TRẦN THU MINH 01/08/2004 B.01 B11-K194 SH lại H
22 MAI THỊ THOA 22/08/1983 B.01 B11-K195 SH lại L
23 NGUYỄN THỊ THIÊN TRANG 27/10/1992 B.01 B11-K197 SH lại L
24 ĐINH THỊ THU HIỀN 13/10/1993 B.01 B11-K198 SH lại L
25 NGUYỄN H PHƯƠNG TRANG 30/09/2000 B.01 B11-K199B SH lại L
26 TRỊNH THỊ NGA 02/08/1985 B.01 B11-K201 SH lại L
27 MAI THỊ DIỆU LINH 28/04/2000 B.01 B11-K202 SH lại L+M
28 NGUYỄN THỊ DANH 13/11/1998 B.01 B11-K204 SH lại L
29 NGUYỄN VŨ GIA HÂN 18/03/2005 B.01 B11-K204 SH lại L+M
30 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH 01/12/2001 B.01 B11-K206 SH lại H
31 CHU PHẠM NGỌC NHUNG 07/09/2000 B.01 B11-K207 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
32 LÊ THU NGUYỆT 07/09/2002 B.01 B11-K207 SH lại L+H
33 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG 14/09/1989 B.01 B11-K207 SH lại L+M
34 VÕ THỊ THU SANG 14/02/2000 B.01 B11-K207 SH lại L+M+H+Đ
35 HỒ NGUYỄN KHÁNH HỒNG 06/03/1985 B.01 B11-K209 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
36 HỒ THỊ MỸ HIỆP 24/12/1991 B.01 B11-K210 SH lại L
37 TRẦN THỊ HUYỀN TRINH 13/07/1981 B.01 B11-K210 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
38 TRẦN THANH MINH CHÂU 19/10/2000 B.01 B11-K211 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
39 VŨ ĐẶNG HỒNG LIÊN 23/05/1982 B.01 B11-K212 SH lại H
40 NGUYỄN THANH TRÚC 02/10/2005 B.01 B11-K214 SH lại L
41 CHU THỊ PHƯƠNG THÙY 15/05/1985 B.01 B11-K215 SH lại L
42 NGUYỄN TRẦN TRUNG HIẾU 07/01/2002 B.01 B11-K215 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
43 NGUYỄN TRÍ THÔNG 19/11/1992 B.01 B11-K215 SH lại L+M
44 BÙI THỊ THU HẰNG 19/09/1989 B.01 B11-K216 SH lại L
45 NGUYỄN ĐỨC TIẾN 18/10/2006 B.01 B11-K217 SH lại L
46 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 14/07/1994 B.01 B11-K217 SH lại L+M+H
47 VY 11/06/2006 B.01 B11-K219 SH lại L
48 CHƯỚNG HỒNG CHẮN 27/09/1989 B.01 B11-K222 SH lại L
49 NGUYỄN TRỊNH PHƯƠNG TRINH 28/08/2001 B.01 B11-K222 SH lại L
50 NGUYỄN THỊ MINH HIỀN 24/08/1972 B.01 B11-K75 SH lại M
51 NGUYỄN LÊ THANH SƠN 30/12/1997 B B2-K397B SH lại H+Đ
52 NGUYỄN BÁ TƯỜNG 05/08/1998 B B2-K428 SH lại H
53 PHAN KHẮC THUẦN 09/02/2005 B B2-K436 SH lại L
54 LÊ ĐỨC PHONG 23/03/1993 B B2-K437 SH lại H
55 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 22/11/1988 B B2-K440 SH lại H
56 NGUYỄN SƠN QUỐC DUY 06/04/1995 B B2-K457 SH lại H
57 TRẦN XUÂN TRIỀU 09/10/2000 B B2-K458 SH lại Đ
58 HÀ THÚC 06/04/2004 B B2-K459 SH lại H
59 NGUYỄN NGỌC THÁI HÒA 06/06/1973 B B2-K464 SH lại H+Đ
60 ĐOÀN THỊ THỦY 25/02/1989 B B2-K470 SH lại L+H+Đ
61 TỐNG VIẾT TUÂN 23/07/2000 B B2-K470 SH lại H
62 TRỊNH ĐỨC THỌ 22/02/1997 B B2-K474 SH lại H+Đ
63 NGUYỄN ĐỨC TÀI 28/09/1990 B B2-K480 SH lại H
64 LÊ TRỌNG NGÀN 16/03/1973 B B2-K483 SH lại H
65 NGUYỄN VĂN SANG 10/07/1986 B B2-K487 SH lại H+Đ
66 LÊ QUANG TRUNG 03/10/1990 B B2-K489 SH lại L+H+Đ
67 NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG 14/12/1966 B B2-K489 SH lại H
68 NGUYỄN QUANG MINH 14/04/1997 B B2-K492 SH lại H
69 NGUYỄN QUỐC THÀNH 15/08/1996 B B2-K494 SH lại H+Đ
70 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 16/08/1989 B B2-K495 SH lại H
71 NGUYỄN TIẾN DŨNG 03/03/1973 B B2-K496 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
72 VŨ TRUNG THÀNH 18/07/1984 B B2-K496 SH lại H
73 LỠ THỊ THANH THÚY 22/04/1983 B B2-K497 SH lại H
74 NGUYỄN CHÂU LỆ NGỌC 20/09/1990 B B2-K497 SH lại H
75 NGUYỄN TẤN GIÀU 01/02/1992 B B2-K497 SH lại Đ
76 ĐẶNG THỊ HUỆ 13/06/1987 B B2-K498 SH lại H
77 PHẠM THỊ THU MẾN 08/11/1988 B B2-K498 SH lại H
78 NGÔ THỊ TUẤN ANH 14/11/1983 B B2-K500 SH lại H
79 THẠCH VĂN VINH 04/06/1987 B B2-K500 SH lại H
80 VI PHÚC HÙNG 20/08/2001 B B2-K501 SH lại H
81 LÊ MINH ĐĂNG 15/10/1996 B B2-K502 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
82 ĐOÀN HÙNG THỊNH 02/09/1999 B2-C1 B2-K504 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
83 HÀ THỊ NGỌC ANH 05/08/1996 B B2-K504 SH lại H
84 PHAN PHÚC LỘC 07/05/2004 B2-C1 B2-K506 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
85 LÊ ĐỨC HUY 23/05/1994 B B2-K507 SH lại Đ
86 TRẦN HẬU BẢO 08/02/1996 B B2-K507 SH lại H
87 TRẦN THỊ HUÊ 17/01/1986 B B2-K507 SH lại H
88 KHUẤT VĂN THUẬN 21/01/1991 B B2-K508 SH lại H
89 NGUYỄN VĂN TUẤN 22/11/1986 B B2-K510 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
90 LÝ NGỌC NHUNG 14/11/2004 B B2-K511 SH lại H+Đ
91 NGUYỄN NHƯ NGỌC 28/08/1996 B B2-K511 SH lại H
92 NGUYỄN VĂN ĐỨC 22/11/1995 B B2-K511 SH lại H
93 HUỲNH NGỌC HƯNG THỊNH 17/12/1999 B B2-K512 SH lại H
94 NGUYỄN ĐỨC MẠNH 14/04/1983 B2-C1 B2-K513 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
95 NGUYỄN THỊ AN 15/04/1983 B B2-K513 SH lại H
96 LỮ ĐÌNH NẾT 24/01/1999 B B2-K515 SH lại H
97 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 07/04/2004 B B2-K515 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
98 LÊ ĐỨC TRUNG 18/10/2005 B B2-K516 SH lại H
99 NGUYỄN VĂN SƠN 11/09/1986 B B2-K517 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
100 PHẠM QUANG HẢI 04/04/1997 B B2-K517 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
101 HOÀNG VĂN XUÂN 25/12/1985 B B2-K518 SH lại H
102 HUỲNH TUẤN KHÔI 13/02/2006 B B2-K520 SH lại H
103 NGÔ HOÀNG LONG 29/11/1999 B B2-K522 SH lại H
104 NGUYỄN KHÁNH 11/01/1993 B B2-K522 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
105 NGUYỄN HOÀNG HÀN UYÊN 20/02/1994 B B2-K523 SH lại H
106 NGUYỄN VĂN THUẬN 15/03/1989 B2-C1 B2-K523 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
107 NGUYỄN THỊ THU UYÊN 30/08/2001 B B2-K524 SH lại H
108 ĐINH THỊ NHIÊN 18/03/1982 B B2-K525 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
109 PHẠM THANH BÌNH 07/12/2003 B B2-K526 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
110 PHẠM VĂN THÔNG 05/01/1984 B B2-K527 SH lại H
111 NGUYỄN TRẦN KIM HƯNG 29/12/2000 B B2-K528 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
112 NGUYỄN NGỌC NHƯ QUỲNH 04/06/2002 B B2-K529 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
113 PHẠM MINH NHẬT 10/10/1989 B B2-K530 SH lại H
114 LÊ VĂN NAM 18/09/1989 B B2-K531 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
115 LÊ XUÂN TÙNG 28/10/1989 B B2-K531 SH lại H
116 NGUYỄN ĐĂNG TRÌNH 02/11/2001 B B2-K531 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
117 NGUYỄN TRUNG DŨNG 16/08/1979 B B2-K531 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
118 PHẠM CÔNG BÌNH 09/09/2004 B B2-K531 SH lại H
119 TRẦN THỊ HỒNG 15/06/1993 B B2-K531 SH lại L+M+H+Đ
120 LÊ VĂN HƯỞNG 11/10/1994 B2-C1 B2-K532 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
121 MAI THÀNH AN 30/06/2003 B B2-K532 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
122 NGUYỄN VĂN HƯNG 07/06/1999 B B2-K532 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
123 TRƯƠNG MINH LUẬN 25/02/1994 B B2-K532 SH lại H
124 NGUYỄN MINH HIẾU 29/06/1998 B B2-K533 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
125 TRẦN VĂN THANH 21/02/1988 B B2-K533 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
126 ĐOÀN THỊ TUYẾT VÂN 26/09/1984 B B2-K534 SH lại H
127 KIM VĂN LUÂN 26/04/1994 B B2-K534 SH lại H
128 LÊ PHƯỚC DUY 06/12/1990 B B2-K534 SH lại H
129 NGUYỄN TẤN HẢO 24/01/1989 B B2-K534 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
130 PHẠM THẾ LONG 27/08/1986 B B2-K534 SH lại H
131 THỊ HỒNG TƯƠI 20/10/1992 B B2-K534 SH lại H
132 TRƯƠNG SƠN TRÀ 24/01/2003 B B2-K534 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
133 ĐỖ THỊ HÀ MY 10/11/2002 B B2-K535 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
134 NGUYỄN TUẤN KIỆT 02/01/1996 B B2-K535 SH lại H
135 VÕ THỊ CẨM TIÊN 15/08/1993 B B2-K535 SH lại H
136 ĐẶNG VĂN TIẾN 19/06/2001 B2-C1 B2-K536 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
137 ĐINH TRẦN QUỐC VƯƠNG 03/01/1998 B B2-K536 SH lại H
138 HUỲNH THỊ KIM NGỌC 10/10/1991 B B2-K536 SH lại H
139 NGUYỄN PHẠM ĐĂNG KHOA 30/06/2001 B B2-K536 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
140 NGUYỄN TUẤN ANH 03/08/1992 B B2-K536 SH lại H
141 NGUYỄN VĂN THAO 13/12/2002 B B2-K536 SH lại H
142 PHẠM HỒNG TÂN 12/10/1987 B B2-K536 SH lại H
143 PHẠM VĂN ĐỨC 07/01/1998 B2-C1 B2-K536 SH lại L+M+H+Đ
144 TRẦN VINH 17/02/1984 B B2-K536 SH lại H
145 TRẦN NGUYÊN HIẾU 09/08/1993 B B2-K536 SH lại H
146 TRẦN SƠN BẢO 06/12/2003 B B2-K536 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
147 ĐẶNG QUANG PHÚ 10/02/1965 B B2-K537 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
148 ĐINH QUANG SÁU 15/07/1973 B B2-K537 SH lại H
149 LÊ ĐÌNH SÁNG 06/01/1999 B B2-K537 SH lại H
150 LÊ VĂN LINH 28/09/1999 B B2-K537 SH lại H
151 NGUYỄN ĐỨC THĂNG 08/06/1996 B B2-K537 SH lại H
152 NGUYỄN MINH HƯNG 06/08/1995 B B2-K537 SH lại H
153 NGUYỄN THỊ LỆ THỦY 01/06/1989 B B2-K538 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
154 NGUYỄN THỊ THÚY DIỄM 07/03/1992 B B2-K538 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
155 PHẠM MINH QUANG 10/09/1995 B B2-K538 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
156 ĐẶNG VŨ TRANG NGUYÊN 13/01/2003 B B2-K539 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
157 LÊ GIA KHÁNH 25/08/1980 B B2-K539 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
158 LƯU TIẾN CHÚC 13/01/2003 B B2-K539 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
159 NGUYỄN NGỌC TUẤN 25/12/1979 B B2-K539 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
160 PHẠM ĐỨC VƯỢNG 15/07/1996 B B2-K539 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
161 TRẦN HUY CƯỜNG 17/09/1989 B B2-K539 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
162 TRỊNH HOÀNG MINH QUANG 15/10/1996 B B2-K539 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
163 NGUYỄN PHẠM NGỌC LINH 24/03/1999 B B2-K540 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
164 NGUYỄN TRUNG HẬU 30/11/1994 B B2-K540 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
165 NGUYỄN HỒNG TOẢN 24/04/2001 B2-C1 B2-K541 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
166 NGUYỄN QUANG NAM 16/04/1994 B B2-K541 SH lại L+M
167 TRẦN HỮU CHÍ HẢI 30/08/2006 B B2-K541 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
168 TRẦN THỊ TUYẾT THANH 31/08/2003 B B2-K541 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
169 NGUYỄN KẾ LUÂN 21/09/1991 B B2-K542 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
170 THÁI KIM SONG 26/01/1977 B B2-K542 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
171 TRẦN KHÁNH ĐĂNG 21/01/2006 B B2-K542 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
172 TRẦN THỊ NGỌC HIẾU 25/12/1987 B B2-K543 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
173 NGUYỄN THÀNH TÂM 18/08/1994 B B2-K544 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
174 TRỊNH VĂN CÔNG 02/04/1976 B B2-K544 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
175 ĐÀO VĂN TOÁN 26/06/1991 B2-C1 B2-K545 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
176 MAI HOÀNG YẾN DƯƠNG 30/11/1997 B B2-K545 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
177 NGÔ ĐÌNH TÀI 12/09/1985 B B2-K545 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
178 NGUYỄN HOÀNG HUY 29/04/2006 B2-C1 B2-K545 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
179 TRẦN MẠNH TUẤN 10/01/1996 B B2-K545 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
180 VÕ TẤN PHƯỚC 01/08/2000 B B2-K545 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
181 ĐÀO THIÊN QUANG 05/12/1995 B B2-K546 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
182 MẠC NGUYỄN BẢO NGỌC 04/04/1996 B2-C1 B2-K546 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
183 NGUYỄN THÀNH LONG 17/06/1999 B B2-K546 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
184 LƯƠNG THỊ YẾN NHƯ 19/03/1992 B B2-K547 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
185 PHẠM HUỲNH THÀNH VINH 30/12/2004 B B2-K547 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
186 ĐINH NGUYỄN TUẤN LỘC 05/12/1989 B B2-K548 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
187 TRẦN VINH PHÚ 10/05/2006 B2-C1 B2-K548 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
188 VĂN CÔNG THIỆU 06/04/1996 B B2-K549 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
189 LÊ TIẾN HUY 20/10/1994 B B2-K550 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
190 TRẦN ĐỨC CHÍNH 26/09/2005 B B2-K550 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
191 ĐẶNG VĂN DẠNG 01/01/1985 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
192 HỒ THỊ NHI 24/11/1994 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
193 HUỲNH THỊ HỒNG NHI 02/09/2003 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
194 LÊ THANH HOÀNG 28/08/1983 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
195 NGÔ XUÂN VỸ 01/08/1986 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
196 NGUYỄN ĐỨC THỊNH 04/11/1989 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
197 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 19/10/2000 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
198 PHAN QUỐC KHẢI 13/08/1997 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
199 TRẦN VÕ MINH KHÔI 11/07/2001 B B2-K551 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
200 SỀNH NGUYỄN PHƯƠNG LAN 28/07/1982 B.01 B-K224 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
201 NGUYỄN THỊ KIM HƯƠNG 18/01/1996 B.01 B-K226 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
202 ĐÀO YẾN NGỌC 23/09/1990 B.01 B-K227 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
203 LÊ THỊ BÍCH LOAN 09/10/1992 B.01 B-K229 SH lại L+H
204 VŨ NGỌC TRÚC ANH 03/09/1994 B.01 B-K230 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
205 TRẦN THỊ LIÊN 28/12/1974 B.01 B-K231 SH lại L+H
206 TRẦN THỊ NGA 14/02/1996 B.01 B-K231 SH lại M+H
207 BÙI THỊ MAI PHƯƠNG 20/04/1993 B.01 B-K233 SH lại M+H
208 LÊ THỊ KIM NGÂN 22/08/1991 B.01 B-K234 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
209 NGUYỄN NGỌC ĐẶNG 14/09/1993 B.01 B-K234 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
210 TRƯƠNG MỸ VÂN 01/08/1982 B.01 B-K234 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
211 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 22/08/1979 B.01 B-K236 SH lại L+H
212 NGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG 26/10/1985 B.01 B-K237 SH lại L+M+H
213 NGUYỄN NHẬT VI 28/08/1998 B.01 B-K238A SH lần đầu (L+M+H+Đ)
214 LÊ HOÀNG LINH 23/04/1996 B.01 B-K238B SH lần đầu (L+M+H+Đ)
215 LÊ DIỆU THÀNH 24/04/1985 B.01 B-K239 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
216 NGUYỄN THỊ THU 31/10/1984 B.01 B-K239 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
217 NGUYỄN THANH 26/03/1978 B.01 B-K240 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
218 TẠ NGỌC NHƯ Ý 24/09/2006 B.01 B-K240 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
219 ĐINH THỊ THU LAN 02/03/1972 B.01 B-K242 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
220 NGUYỄN NGỌC MINH ANH 15/12/2006 B.01 B-K242 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
221 ĐỖ THỊ TUYẾT VÂN 01/12/1983 B.01 B-K243 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
222 NGUYỄN TRẦN MINH ANH 10/06/2007 B.01 B-K243 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
223 HUỲNH KIM KHÁNH 04/02/1997 B.01 B-K244 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
224 NGUYỄN DƯƠNG BẢO TRÂN 02/10/1997 B.01 B-K244 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
225 NGUYỄN THANH T SÔNG TIỀN 23/11/2003 B.01 B-K244 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
226 NGUYỄN THỊ MỸ HIỀN 01/12/2004 B.01 B-K244 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
227 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 19/07/1982 B.01 B-K244 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
228 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 01/04/1975 B.01 B-K244 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
229 LÊ THỊ LAN 14/09/1990 B.01 B-K245 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
230 PHẠM THỊ TUYÊN 07/09/1993 B.01 B-K245 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
231 TRẦN THÁI PHƯƠNG LINH 17/12/2003 B.01 B-K245 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
232 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 01/08/1985 B.01 B-K246 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
233 NGUYỄN THỊ THƯƠNG 08/02/1991 B.01 B-K246 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
234 ĐẬU THỊ BÌNH 19/03/1985 B.01 B-K247 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
235 LÊ CHÍ CƯỜNG 06/07/1998 B.01 B-K247 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
236 NGUYỄN THỊ HIỀN 03/04/2006 B.01 B-K247 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
237 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 16/08/1992 B.01 B-K247 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
238 NGUYỄN THỊ Ý NHI 08/10/1994 B.01 B-K247 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
239 ÂN TIẾN THÙY DUNG 08/05/1989 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
240 CHÂU THỊ THANH LAN 27/06/1988 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
241 HOÀNG VŨ MINH TRUNG 31/08/2005 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
242 NGUYỄN MINH QUÂN 19/06/2007 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
243 NGUYỄN PHƯƠNG NHI AN 06/12/1985 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
244 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 30/03/1995 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
245 NGUYỄN THỊ THU MAI 02/05/1986 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
246 NGUYỄN THỊ VÂN TUYỀN 04/06/1996 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
247 TRẦN CÔNG KHANH 10/03/1983 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
248 TRẦN THỊ MAI AN 15/06/1996 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
249 VŨ THỊ YẾN LINH 15/09/1990 B.01 B-K248 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
250 BÙI ANH 02/11/2003 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
251 HỒ ĐẮC LÊ QUÝ 09/06/1999 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
252 HOÀNG SÁM TÀY 12/11/1994 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
253 LÊ HOÀNG THÂN 26/03/1997 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
254 LÊ XUÂN TRƯỜNG 26/08/1999 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
255 LÝ TOÀN QUÂN 09/08/1993 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
256 NGUYỄN BÁ KHANG 02/10/2001 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
257 NGUYỄN BÁ HOÀNG TÚ UYÊN 21/06/1985 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
258 NGUYỄN MINH MẪN 10/10/1991 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
259 NGUYỄN NGỌC THANH 08/03/1972 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
260 NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN 16/10/1992 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
261 PHẠM TẤN SANG 14/04/1998 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
262 PHẠM VĂN THANH 20/10/1993 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
263 TRẦN THỊ MỸ HẠNH 21/04/1990 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
264 TRƯƠNG HOÀNG LONG 23/11/2006 B B-K552 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
265 CHU THỊ THANH 30/12/1988 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
266 ĐOÀN PHƯỚC CHIÊU 07/09/2002 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
267 HOÀNG THỊ LIỄU 17/10/2001 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
268 LÊ THỊ HỒNG CHINH 22/05/1989 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
269 LƯƠNG TRÍ TRỌNG 18/08/2000 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
270 NGÔ MỸ TIÊN 01/06/2005 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
271 NGUYỄN ĐÌNH TÂN 12/08/1984 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
272 NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG 10/08/1984 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
273 NGUYỄN HẢO VY 14/06/1997 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
274 NGUYỄN KHÁNH TƯỜNG 12/09/2005 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
275 NGUYỄN MINH TÂN 19/07/1992 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
276 PHẠM THỊ NHÀI 09/01/1990 B B-K553 SH lại H
277 TRỊNH THỊ KIM HÒA 02/01/1984 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
278 TRƯƠNG CÔNG ĐỨC 20/05/2001 B B-K553 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
279 ĐẶNG ANH THY 08/12/1994 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
280 ĐẶNG HOÀNG SƠN 02/06/1995 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
281 ĐỖ ĐỨC VINH 01/08/1990 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
282 DƯƠNG ANH TÂM 23/06/1997 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
283 HỒ THỊ HUYỀN TRANG 09/02/1995 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
284 HỒ THỊ NGỌC NHUNG 08/10/1983 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
285 LÂM BỬU QUẢNG 09/03/1992 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
286 LÊ ĐÌNH QUỐC 19/06/1990 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
287 LÊ HUY ĐÔNG 20/04/1989 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
288 LÊ MAI TRƯỜNG 18/07/1994 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
289 LÊ NGUYÊN 26/11/1991 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
290 LÊ SỸ THÀNH 02/09/1987 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
291 LÊ THỊ NGUYỆT 09/06/1989 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
292 LÊ THỊ THẢO LY 14/07/1992 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
293 LÊ THỊ TRÀ MY 22/03/2004 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
294 LÊ VĂN TỊNH 25/11/1993 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
295 LÊ VĂN VINH 04/02/1975 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
296 LÊ VIỆT NAM 01/07/1976 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
297 LỘC DẨU LẦM 26/12/1994 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
298 NGUYỄN PHƯỢNG HOÀNG 26/04/1991 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
299 NGUYỄN QUANG SÁNG 10/12/2002 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
300 NGUYỄN THÂN THẾ THIỆN 29/03/1995 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
301 NGUYỄN THỊ HẠNH 04/05/1990 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
302 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN 11/12/2000 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
303 NGUYỄN TRẦN MỸ QUYÊN 12/01/2002 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
304 NGUYỄN TRƯỜNG XUÂN 05/12/1992 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
305 NGUYỄN VĂN LUẬT 04/02/1987 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
306 NGUYỄN VĂN 16/01/2001 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
307 PHẠM ĐĂNG LỘC 06/01/1992 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
308 PHẠM DUY 16/11/1988 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
309 PHẠM NGỌC 12/01/1994 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
310 PHẠM THỊ HỒNG 01/04/1989 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
311 PHẠM THỊ HƯỜNG 10/01/1988 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
312 PHẠM THỊ VÂN 18/09/1981 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
313 PHAN VĂN ĐẠT 23/03/2003 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
314 TẠ VŨ HÙNG 25/10/2006 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
315 THẠCH HOÀNG KHƯƠNG 01/01/1994 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
316 TRẦN GIA BẢO 02/03/2004 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
317 TRẦN MINH THUẬN 29/06/2005 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
318 TRẦN MỸ LỆ 07/03/2002 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
319 TRẦN NGUYÊN 05/12/2004 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
320 TRẦN THỊ HOÀI THU 08/04/1997 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
321 VŨ KHÁNH HỒNG 22/03/2004 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
322 VŨ THỊ NGỌC ÁNH 10/10/1995 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
323 VŨ VĂN ĐĂNG 12/01/1988 B B-K554 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
324 BÙI LÊ THANH 29/08/1996 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
325 ĐÀM QUANG PHÚ 17/08/1988 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
326 ĐÀO THỊ KIM XUYẾN 11/04/1999 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
327 DƯƠNG NHẬT KHÁNH HƯNG 15/06/1989 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
328 HÀ THỊ THÙY TRANG 20/10/2000 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
329 HÀ VĂN THẮNG 12/06/2000 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
330 HUỲNH THANH BÌNH 09/11/2003 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
331 LẠI ĐINH QUỐC ANH 01/01/1997 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
332 LÊ ANH QUỐC 13/05/2003 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
333 LÊ HOÀNG ĐỨC 20/01/2003 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
334 LÊ PHÚC HUY 15/09/1999 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
335 LÊ THANH QUANG 18/09/1988 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
336 LÊ THỊ PHƯƠNG 10/09/1996 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
337 LỀNH SAU QUÂN 08/07/2002 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
338 MAI KIM LIÊN 16/02/2005 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
339 NGUYỄN CHÍ THIỆN 14/10/2006 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
340 NGUYỄN ĐÌNH VỸ 29/03/2000 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
341 NGUYỄN ĐỨC DUY 10/05/1995 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
342 NGUYỄN HOÀNG NAM PHƯƠNG 04/10/1999 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
343 NGUYỄN NGUYỄN BẢO AN 21/11/1996 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
344 NGUYỄN NHẬT HÀO 08/06/1996 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
345 NGUYỄN PHẠM HỒNG NHUNG 12/12/2001 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
346 NGUYỄN THÁI ĐỊNH 02/11/1994 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
347 NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG 26/01/1985 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
348 NGUYỄN THÀNH TUYẾN 13/01/2002 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
349 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN 14/10/1988 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
350 NGUYỄN TRẦN GIÁNG NGỌC 24/10/1994 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
351 NGUYỄN VĂN THÔNG 26/08/1994 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
352 PHẠM HUY HOÀNG 23/12/2003 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
353 PHẠM THỊ HÀ GIANG 16/09/1994 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
354 PHẠM THỊ THANH XUÂN 08/03/1995 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
355 PHAN ANH ĐỨC ÁI 14/06/1992 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
356 TĂNG PHẠM KIM LONG 30/12/2000 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
357 TRẦN ANH HUY 14/01/2003 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
358 TRẦN NGUYỄN QUỐC SỸ 05/12/1987 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
359 TRẦN QUỐC VƯƠNG 13/12/1993 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
360 TRẦN THỊ THU 19/07/1995 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
361 TRƯƠNG ANH QUỐC TIẾN 22/12/1995 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
362 TRƯƠNG HỮU PHONG 06/01/1986 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
363 TRƯƠNG MINH TUẤN 10/07/1994 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
364 VÕ HỒNG AN 15/12/2006 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
365 VŨ HỒNG PHÚC 03/11/2003 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
366 VŨ HỮU VINH 08/01/1973 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
367 VŨ NHƯ THÚY 20/02/1995 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
368 VŨ THỊ KIỀU OANH 07/01/1986 B B-K555 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
369 BÙI THỊ PHƯỢNG 22/12/1996 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
370 BÙI TUẤN 29/02/1996 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
371 ĐÀNG ĐẠI DƯƠNG HOÀNG 23/07/2001 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
372 ĐÀO SƠN HẢI 30/07/1994 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
373 ĐÀO THỊ 10/04/1987 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
374 ĐINH XUÂN QUANG 29/06/1987 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
375 ĐỖ HOÀNG LÂM 06/06/1992 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
376 ĐỖ THỊ BÍCH HẠNH 09/01/2001 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
377 ĐỖ VIỆT PHƯƠNG 02/07/2003 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
378 ĐOÀN NGỌC SƠN 19/05/1982 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
379 ĐOÀN THỊ THÚY 22/12/1991 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
380 HỒ GIA ĐIỀN 04/09/1997 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
381 HOÀNG THÀNH LONG 07/02/1998 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
382 KHÚC NGUYỄN THÙY TRANG 05/10/1987 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
383 LÂM TUẤN KIỆT 09/05/1996 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
384 LÊ HOÀI NAM 17/04/2001 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
385 LÊ THỊ ÁI LIÊN 10/11/1979 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
386 LÊ VĂN THÀNH 13/01/1996 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
387 LÔ VĂN TRUNG 04/11/1988 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
388 LỤC VĂN TIẾN 07/01/1998 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
389 MAI BẢY CƯỜNG 04/04/1984 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
390 NGUYỄN ĐỨC HIẾU 27/06/2003 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
391 NGUYỄN DUY PHƯƠNG 29/01/1992 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
392 NGUYỄN NHỰT HUY 11/10/2006 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
393 NGUYỄN QUỐC ĐẠT 23/06/1997 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
394 NGUYỄN THÀNH LONG 06/05/2004 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
395 NGUYỄN THỊ THANH 26/04/1985 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
396 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM 20/11/1988 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
397 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN 20/11/2006 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
398 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 22/11/2003 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
399 NGUYỄN TRẦN VINH THĂNG 09/09/2000 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
400 NGUYỄN TRÍ HIẾU 21/03/1999 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
401 NGUYỄN VĂN ĐÌNH 16/04/1995 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
402 NGUYỄN VĂN TÀI 12/01/1991 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
403 NGUYỄN VĂN TIẾN 28/08/2003 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
404 PHẠM NGUYỄN MINH TÂN 06/08/2003 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
405 PHẠM TUẤN GIANG 06/08/1985 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
406 PHẠM VĂN CƯỜNG 11/09/1987 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
407 PHAN BÁ TUÂN 22/11/1998 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
408 PHAN MẠNH HOÀNG 29/03/1994 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
409 TẠ THIÊN QUANG 20/06/1993 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
410 TRẦN ANH HÀO 20/06/1991 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
411 TRẦN KHƯƠNG DUY 30/01/1997 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
412 TRẦN MINH TUẤN 23/10/1989 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
413 TRẦN THỊ CẨM NHUNG 31/12/1988 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
414 TRẦN THỊ KIM THANH 16/01/1993 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
415 TRẦN VĂN NAM 01/05/1994 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
416 TRƯƠNG HOÀNG HIỆP 11/11/1997 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
417 TRƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT 10/07/1990 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
418 VẦY QUÝ THÀNH 28/09/2005 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
419 VÕ CHÍ NGHĨA 11/01/1995 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
420 VÒNG MÂU PHU 24/11/1987 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
421 VŨ LÂM THẾ QUYỀN 13/02/2000 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
422 VŨ THỊ TƯỜNG VI 10/02/1995 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
423 VƯƠNG MỸ NGỌC 04/04/1998 B B-K556 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
424 ĐỖ KHÁNH DUY 18/12/1996 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
425 DƯƠNG QUANG HUY 25/08/1995 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
426 HUỲNH TUẤN 29/08/1993 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
427 KHỔNG VŨ GIA TÂN 21/06/2006 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
428 LÊ VĂN QUÝ 10/10/1996 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
429 LƯU HUY TUẤN 15/05/2001 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
430 NGUYỄN ĐÌNH SƠN 08/08/1994 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
431 NGUYỄN ĐÌNH TOẢN 01/01/1990 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
432 NGUYỄN QUANG HUY 23/07/1994 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
433 NGUYỄN THÁI BÌNH 28/09/2004 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
434 NGUYỄN THỊ THU 25/11/1993 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
435 NGUYỄN VĂN THỌ 19/02/1985 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
436 THẠCH DUY KHÁNH 10/09/1995 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
437 TRƯƠNG HOÀI PHÚC 06/10/1990 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
438 VÕ NGỌC DỰ 20/01/2000 C1 C1-K3 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
439 ĐỖ VĂN SANG 06/05/1999 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
440 HUỲNH CHÍ HIẾU 28/09/1993 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
441 LÊ CÔNG KHÁNH 02/09/1975 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
442 LÊ HOÀI THƯƠNG 18/04/2000 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
443 LÊ MINH KHOA 29/01/1990 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
444 LÊ NHẬT PHƯƠNG 06/07/1993 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
445 LÊ VĂN KHỈ 04/04/1994 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
446 LƯƠNG VĂN 01/01/1988 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
447 NGUYỄN HỮU NGHỊ 25/08/1996 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
448 NGUYỄN HỮU PHÚC 06/02/2004 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
449 NGUYỄN NGỌC PHƯỚC THIỆN 19/05/1993 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
450 NGUYỄN THÀNH LỢI 10/06/2007 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
451 NGUYỄN VĂN LONG 19/06/2000 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
452 PHẠM VŨ 14/04/1994 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
453 TRẦN MINH DƯƠNG 01/01/1994 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
454 TRẦN NGUYỄN TRÚC LINH 01/10/2000 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
455 TRẦN THỊ BÍCH 20/03/1985 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
456 TRỊNH BÁ DƯƠNG 04/01/1988 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
457 TRƯƠNG CHÍ HẢI 19/09/1994 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
458 TRƯƠNG VĂN HẢI 12/08/1994 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)
459 VĂN LÝ TÌNH 12/01/1996 C1 C1-K4 SH lần đầu (L+M+H+Đ)